Teranex Mini SDI to HDMI 8K HDR

rating Teranex Mini SDI to HDMI 8K HDR (0 đánh giá | Gửi đánh giá)
Tình trạng
Đặt hàng
Bảo hành
Tóm tắt sản phẩm
Đây là một trong những giải pháp giám sát HDMI 8K nâng cao để chuyển đổi nguồn SDI sang HDMI ở tất cả các định dạng HD, Ultra HD và 8K lên đến 4320p60. Bao gồm 4 kết nối đầu ra HDMI 2.0, bộ chuyển đổi xuống tích hợp, định dạng HDR, LUT RGB 33 điểm 10 bit, được xây dựng ở dạng sóng, phạm vi vectơ và biểu đồ, đầu dò hiệu chuẩn màn hình và hơn thế nữa.
Giá bán
Giá liên hệ
Chi tiết sản phẩm Thông số kỹ thuật Đánh giá Download tài liệu

Connections
SDI Video Inputs
4 x 12G-SDI HD/2K/4K/8K auto switching.
SDI Video Outputs
4 x 12G-SDI loop output.
HDMI Video Outputs
4 x HDMI 2.0 type A connector with support for HD, UHD and 4K in single link or 4320p60 in Quad Link.
Analog Audio Outputs
2 channels analog audio via RCA connectors.
Digital Audio Outputs
16 channels of embedded audio on all SDI loop outputs and 8 channels on the HDMI outputs.
Embedded Audio Support
8 channels embedded on the HDMI
Multi Rate Support
1.5G, 3G, 6G, 12G, 2SI Dual Link 12G SDI, 2SI Quad Link 12G SDI, Square Division Quad Link 12G SDI.
Updates and Configuration
USB-C or Ethernet.
Reclocking
Yes
Standards
SD Video Standards
None
HD Video Standards
720p50, 720p59.94, 720p60
1080i50, 1080i59.94, 1080i60
1080PsF23.98, 1080PsF24, 1080PsF25, 1080PsF29.97, 1080PsF30
1080p23.98, 1080p24, 1080p25, 1080p29.97, 1080p30, 1080p47.95, 1080p48, 1080p50, 1080p59.94, 1080p60
2K Video Standards
2Kp23.98 DCI, 2Kp24 DCI, 2Kp25 DCI, 2Kp29.97 DCI, 2Kp30 DCI, 2Kp47.95 DCI, 2Kp48 DCI, 2Kp50 DCI, 2Kp59.94 DCI, 2Kp60 DCI
2KPsF23.98 DCI, 2KPsF24 DCI, 2KPsF25 DCI, 2KPsF29.97 DCI, 2KPsF30 DCI
Ultra HD Video Standards
2160p23.98, 2160p24, 2160p25, 2160p29.97, 2160p30, 2160p47.95, 2160p48, 2160p50, 2160p59.94, 2160p60
4K DCI Video Standards
4Kp23.98 DCI, 4Kp24 DCI, 4Kp25 DCI, 4Kp29.97 DCI, 4Kp30 DCI, 4Kp47.95 DCI, 4Kp48 DCI, 4Kp50 DCI, 4Kp59.94 DCI, 4Kp60 DCI
8K Video Standards
4320p23.98, 4320p24, 4320p25, 4320p29.97, 4320p30, 4320p47.95, 4320p48, 4320p50, 4320p59.94, 4320p60 Auto switching between 2SI and Square Division
8K DCI Video Standards
8Kp23.98 DCI, 8Kp24 DCI, 8Kp25 DCI, 8Kp29.97 DCI, 8Kp30 DCI, 8Kp47.95 DCI, 8Kp48 DCI, 8Kp50 DCI, 8Kp59.94 DCI, 8Kp60 DCI Auto switching between 2SI and Square Division
SDI Compliance
SMPTE 259M, SMPTE 292M, SMPTE 296M, SMPTE 372M, SMPTE 424M, SMPTE 425M Level A and B, SMPTE 2081 1, SMPTE 2081 10, SMPTE 2082 1 and SMPTE 2082 10
SDI Video Rates
SDI video connections are switchable between 1.5G SDI, high definition level A and level B 3G SDI, 6G SDI and 12G SDI
SDI Video Sampling
4:2:2 and 4:4:4
SDI Audio Sampling
Television standard sample rate of 48 kHz and 24 bit.
SDI Color Precision
4:2:2 and 4:4:4
SDI Color Space
YUV and RGB.
HDMI Output Standards
SD Video Standards
None
HD Video Standards
720p50, 720p59.94, 720p60
1080i50, 1080i59.94, 1080i60
1080p23.98, 1080p24, 1080p25, 1080p29.97, 1080p30, 1080p47.95, 1080p48, 1080p50, 1080p59.94, 1080p60
Ultra HD Video Standards
2160p23.98, 2160p24, 2160p25, 2160p29.97, 2160p30, 2160p47.95, 2160p48, 2160p50, 2160p59.94, 2160p60
8K Video Standards
4320p23.98, 4320p24, 4320p25, 4320p29.97, 4320p30, 4320p47.95, 4320p48, 4320p50, 4320p59.94, 4320p60
HDMI Color Space
REC 709, REC 2020
HDMI Color Precision
YUV 4:2:2 and RGB 4:4:4 in HD, 2K, 4K and 8K. 33 point LUT's can be loaded via Teranex Utility or calibration LUT generated from calibration probe test.